Search Header Logo

Kiem tra bai 3

Authored by Quy Park

Other

University

Used 8+ times

Kiem tra bai 3
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

11 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

Từ vựng: "đến"

오다

가다

다니다

만나다

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

Dịch câu "tôi uống thuốc"

저는 약을 마십니다

저는 약를 마십니다

저는 약을 먹습니다

저는 약를 먹습니다

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

Từ vựng: "to, lớn"

작다

크다

많다

적다

4.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 10 pts

Dịch câu sau: "Tôi đi học"

Chọn các phương án đúng

저는 학교를 갑니다

저는 학교에 갑니다

저는 학교에서 갑니다

저는 학교에 다닙니다

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

Dịch câu sau: "여기에 제가방이 있습니다“

Ở kia có cái cặp của tôi

Ở đó có cái cặp của tôi

Cái này là cái cặp của tôi

Ở đây có cái cặp của tôi

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

Điền vào chỗ trống: "남씨..... 키..... 큽니다“

는/가

는/를

은/가

는/이

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

Câu nào sau đây đúng?

남씨의 직업은 의사입니다. 식당에서 일을 합니다

남씨의 직업은 의사입니다. 병원에서 일을 합니다

남씨의 직업은 의사입니다. 극장에서 일을 합니다

남씨의 직업은 의사입니다. 운동장에서 일을 합니다

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?