
第十三课 HSK1
Authored by Loan Kim
World Languages
1st Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
1.你在给谁打电话呢?
(dịch)
Bạn đang làm gì vậy?
Bạn đang gọi điện thoại cho ai vậy?
Tôi đang gọi điện cho mẹ tôi.
Bạn đang gọi điện cho mẹ bạn à?
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
2.周末你喜欢在家做什么?
(dịch)
Vào cuối tuần bạn muốn làm ?
Vào cuối tuần bạn thích đi đâu chơi?
Vào cuối tuần bạn muốn đi đâu chơi?
Vào cuối tuần bạn thích ở nhà làm gì?
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
3.你也在学汉语吗?
(dịch)
Bạn cũng đang học tiếng Trung hả?
Bạn học tiếng Trung hả?
Bạn cũng học tiếng trung hả?
Bạn học tiếng Trung phải không?
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
4.你的汉语老师叫大卫吗?
(dịch)
Giáo viên của bạn tên là David ?
Giáo viên của bạn có phải tên là David không?
Giáo viên tiếng Trung của bạn có phải tên là David không?
Giáo viên tiếng Trung của bạn tên là David không?
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
5.Nhà bạn có tivi không?
(dịch)
你家有电视吗?
你家有电视吗
你家有没有电视吗?
你家有没有电视
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
45 sec • 1 pt
6. Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
你的手机是什么?
你的电话号码是多少?
你的电话是什么?
你电话是多大?
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
7.星期六你也不休息吗?
(dịch)
Cuối tuần bạn cũng không nghỉ ngơi à?
Thứ 6 bạn cũng không được nghỉ ngơi à?
Thứ 7 bạn cũng không nghỉ ngơi à?
Thứ bạn cũng không nghỉ ngơi à?
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?