Ngày 14/8

Ngày 14/8

11th Grade

38 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Word form 9 - Unit 1 ( 1- 8) : Choose right word form

Word form 9 - Unit 1 ( 1- 8) : Choose right word form

9th - 12th Grade

36 Qs

Unit 2: Relationship

Unit 2: Relationship

11th Grade

42 Qs

E11. Unit 7. Vocab

E11. Unit 7. Vocab

11th Grade

39 Qs

AVTC5 - U1 - PATHWAYS 2 - L2

AVTC5 - U1 - PATHWAYS 2 - L2

2nd - 11th Grade

33 Qs

Standard 11 Lesson 159 Vocabulary Review Quiz_11-04-24

Standard 11 Lesson 159 Vocabulary Review Quiz_11-04-24

11th Grade

40 Qs

TIẾNG ANH LỚP 11 THÍ ĐIỂM

TIẾNG ANH LỚP 11 THÍ ĐIỂM

11th Grade

41 Qs

G5- Unit 9

G5- Unit 9

5th - 12th Grade

41 Qs

BÀI CŨ ( 17/7/2023 ) - TỪ LOẠI, TRẬT TỰ TỪ, N OUN

BÀI CŨ ( 17/7/2023 ) - TỪ LOẠI, TRẬT TỰ TỪ, N OUN

9th - 12th Grade

42 Qs

Ngày 14/8

Ngày 14/8

Assessment

Quiz

English

11th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Giang Hoàng

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

38 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của từ 'Wrapper' trong tiếng Việt là gì?

Đóng gói

Đồ bọc thực phẩm

Thu dọn đồ đạc

Rau củ quả

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'Active' dịch sang tiếng Việt là gì?

Tình trạng

Chua, hết hạn

Chủ động

Thối, mục rữa

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của từ 'Groceries' trong tiếng Việt là gì?

Tình trạng

Thối, mục rữa

Thực phẩm

Rau củ quả

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'Rotten' dịch sang tiếng Việt là gì?

Nổi bật

Chua, hết hạn

Truyền thống

Thối, mục rữa

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của từ 'Barrier' trong tiếng Việt là gì?

Phòng tránh

Rào chắn

Ngâm, nhúng

Vật liệu

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'Prevent' dịch sang tiếng Việt là gì?

Loại, giống loài

Phòng tránh

Cung cấp

Sự hỏng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Nghĩa của từ 'Breed' trong tiếng Việt là gì?

Chỉ số

Theo dõi

Loại, giống loài

Môi trường xung quanh

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?