Search Header Logo

Búp măn non k2.25

Authored by Chandra Phạm

Education

1st - 5th Grade

Used 6+ times

Búp măn non k2.25
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

41 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 20 pts

“我可以坐这儿吗?” trong tiếng Việt có nghĩa là:

Tôi có thể đi ở đây không?
Tôi có thể ngồi ở đây không?
Tôi có thể đứng ở đây không?

Tôi có thể ở ngủ không?

2.

DRAW QUESTION

3 mins • 20 pts

Dùng chữ Hán viết chữ "không"

Media Image

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"可以" có phiên âm là:

kěyì
kěyí
kěyíi
kěyǐ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"可以" có nghĩa tiếng Việt là:

có thể
không thể
được
không được

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"坐" có nghĩa tiếng Việt là:

ngồi
ngủ
chạy
đứng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

phiên âm của từ "坐" là:

zúo

zou
zuò

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"请" có nghĩa tiếng Việt là gì:

Vui lòng

xin lỗi

tạm biệt

cảm ơn

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?