Search Header Logo

Kiểm tra Vocab_ Unit 1_ Tiếng anh 9

Authored by Cuong Le

English

University

Used 6+ times

Kiểm tra Vocab_ Unit 1_ Tiếng anh 9
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

121 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

advice (n)

Lời khuyên
Gói
Nơi làm việc
Rộng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

ancient (adj)

Cổ đại; xưa
Lời khuyên
Gói
Nơi làm việc

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

appreciate (v)

Đánh giá cao; cảm kích
Cổ đại; xưa
Lời khuyên
Gói

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

artisan (n)

Nghệ nhân
Đánh giá cao; cảm kích
Cổ đại; xưa
Lời khuyên

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

be busy doing sth (phrase)

Bận rộn việc làm gì
Nghệ nhân
Đánh giá cao; cảm kích
Cổ đại; xưa

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

be famous for sth

Nổi tiếng cho điều gì
Bận rộn việc làm gì
Nghệ nhân
Đánh giá cao; cảm kích

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

be responsible for sth

Chịu trách nhiệm cho việc gì
Nổi tiếng cho điều gì
Bận rộn việc làm gì
Nghệ nhân

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?