
Từ vựng Trung cấp 3 bài 1
Authored by Thị Trần
others
Used 6+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
17 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • Ungraded
문학작품
Tác phẩm văn học
Lễ tiễn sv tốt nghiệp
Nghe giảng
Học sinh có thành tích ưu tú
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • Ungraded
졸업생 환송회
Tác phẩm văn học
Lễ tiễn sv tốt nghiệp
Nghe giảng
Học sinh có thành tích ưu tú
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • Ungraded
시험 기간
Thi
Thời gian thi
Giáo vụ, sinh viên phụ tá
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • Ungraded
Đăng ký học
신입생
제시하다
지급하다
수강 신청하다
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • Ungraded
성적 우수자
Đóng cửa, nghỉ, dừng hoạt động
Người tham gia
Học sinh thành tích ưu tú
Người đăng ký
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • Ungraded
등록하다
Lễ tốt nghiệp
Tham dự
Đăng ký
Cố gắng hết sức
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • Ungraded
Thu nhập, tuyển chọn
재학생
모집하다
강의를 듣다
청강하다
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?