Search Header Logo

từ vựng tiếp khách p1

Authored by Thuy Vu

World Languages

Professional Development

Used 4+ times

từ vựng tiếp khách p1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tiếp khách

接客

せっきゃく

知識

ちしき

顧客

こきゃく

基本動作

きほんどうさ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

雰囲気

ふんいき

Kiến thức

Giá cả

Không khí ( ý chỉ không gian quán)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

お辞儀

おじぎ

Sự cúi chào

Sự mến khách, hiếu khách

Kỳ vọng

Kinh nghiệm

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

phục vụ

おもてなし

サービング

アイコンタクト

リピーター

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

満足

まんぞく

Chất lượng

Hài lòng / thỏa mãn

Trang phục

không hài lòng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đồ trang sức

化粧

けしょう

香水

こうすい

マニキュア

装飾品

そうしょくひん

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

清潔

せいけつ

kì vọng

biểu hiện

Sạch sẽ

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?