Search Header Logo

Unit1: Sở Thích (56 từ mới)

Authored by Khánh Linh Trần

English

7th Grade

Unit1: Sở Thích (56 từ mới)
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

30 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Dịch nghĩa của từ 'duty' là gì?

chia sẻ

nghĩa vụ

trách nhiệm

lợi ích

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Dịch nghĩa của từ 'horse riding' là gì?

Cưỡi ngựa

Phổ biến, thịnh hành

Làm vườn

Làm mô hình

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Dịch nghĩa của từ 'amazing' là gì?

Chạy bộ

Tuyệt vời

Đến câu lạc bộ

Chạy bộ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Dịch nghĩa của từ 'go jogging' là gì?

Cắm trại

Tập yoga

Chạy bộ

Tập võ

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 sec • 1 pt

Nghĩa của từ 'trưởng thành' là gì?

exercise

patient

creativity

maturity

6.

MULTIPLE SELECT QUESTION

10 sec • 1 pt

Nghĩa của từ 'Chảy qua (sông suối)' là gì?

rise

flow through

set

run through

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

Chia thành các phần (chia nhóm, chia người,...)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?