
Kiểm tra với từ vựng tiếng Anh
Authored by tu quyen
English
Professional Development

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
5 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Prefer' có nghĩa là gì?
Thích hơn
Chuyển đổi
Chịu trách nhiệm cho cái gì
Miễn là
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Own' đồng nghĩa với từ nào sau đây?
Sở hữu
Trợ lý
Học thuật
Điền
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Waiter' trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
Trình bày
Hỗ trợ kỹ thuật
Nghỉ 1 ngày
Bồi bàn nam
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Request' có nghĩa là gì?
Yêu cầu
Chấp thuận
Nổi tiếng, phổ biến
Dân cư
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Component' đồng nghĩa với từ nào sau đây?
Chân dung
Bài giảng/học phí
Thành phần
Theo đuổi
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?