
BTVN buổi 19+20
Authored by seokjin kim
English
1st Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Sunghoon hiện đang học lớp 10 tại trường Hype.
"Hôm nay, Sunghoon có tiết học lúc 7 giờ."
Hãy dịch câu trên sang tiếng Hàn
(Gợi ý: 오늘 7시/ 성훈 씨/ 수업이 있다)
오늘 7시에 성훈 씨는 수업이 있어요.
오늘 7시를 성훈 씨는 수업이 있어요.
오늘 7시에 성훈 씨를 수업이 있어요.
오늘 7시에 성훈 씨를 수업이 있여요.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Hôm nay Yeonjun đã có một ngày học tập chăm chỉ.
"Yeonjun học bài từ 8h sáng đến 5h chiều"
<<연준은 오전 8시__ 오후 5시__ 공부해요>>
Hãy chọn cặp tiểu từ phù hợp thể hiện ý nghĩa: Từ....đến.....
까지 - 부터
부터 - 까지
부터 - 에
에-까지
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Hôm nay, Winter có một tiết học chụp ảnh đáng iu.
"Tiết học kết thúc lúc 10h30"
Hãy chọn cách dịch tiếng Hàn đúng cho câu trên
10시 30분 수업이 끝나다
10시 30분 수업이 끝나요
10시 30분에 수업이 끝나요
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Sinh nhật của Jennie là ngày 16/1. Chính là ngày hôm nay. Để chuẩn bị cho sinh nhật Jennie đã thức dậy từ lúc 5h sáng.
<<Hãy chọn đáp án đúng về thứ tự dịch của các từ sau:
- Sinh nhật - 16/1 - hôm nay - thức dậy - 5h sáng>>
생일 - 1월 16일 - 오늘 - 일어나다 -
아침 5시
오늘 - 일어나다 - 아침 5시 - 생일 - 1월 16일
일어나다 - 아침 5시 - 생일 - 1월 16일 - 오늘
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Hôm nay là thứ 2, bạn Hiếu được tan làm sớm nên bạn rất vui, bạn chuẩn bị đồ tung tăng đi chơi.
<<Trong số các từ tiếng Hàn dưới đây, đâu là từ mang nghĩa "tan làm"?>>
출근하다
요리하다
퇴근하다
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Hôm nay là ngày diễn ra lễ cưới của Kim Ji Won và Kim Soo Hyun.
<<Lễ cưới diễn ra từ 9h đến 12h>>
Dịch câu trên sang tiếng Hàn.
<<lễ cưới diễn ra: 결혼식이 열리다>>
9시에 12시에 결혼식이 열려요
9시부터 12시까지 결혼식이 열려요
(열리어요)
9시부터 12시까지 결혼식이 열랴요
(열리아요)
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
2 mins • 1 pt
Vừa rồi Yunjin có một bài kiểm tra tiếng Anh 90 phút. Yunjin làm xong trong 1 giờ 13 phút 40 giây.
<<Hãy dịch thời gian trên sang tiếng Hàn>>
하나 시 십삼 분 사십 초
(1시 13분 40초)
한 시 십삼 분 사십 초
(1시 13분 40초)
일 시 십삼 분 사십 초
(1시 13분 40초)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
15 questions
Revision OD1 - Semester 1
Quiz
•
1st Grade
12 questions
Everybody up 1 Unit 3 Lesson 1
Quiz
•
1st - 4th Grade
10 questions
مسابقة رمضان / اليوم السابع
Quiz
•
1st - 12th Grade
10 questions
Unit 5. Our pets (Kid's box 1)
Quiz
•
1st Grade
10 questions
1KGT - Afvragen colours
Quiz
•
1st Grade
14 questions
I4_22_AT_RT_MI4_pp.72-75_Ashley
Quiz
•
1st - 6th Grade
12 questions
Verb "to be" in the present tense.
Quiz
•
1st - 3rd Grade
15 questions
Math Quiz 2nd grade
Quiz
•
1st Grade
Popular Resources on Wayground
8 questions
Spartan Way - Classroom Responsible
Quiz
•
9th - 12th Grade
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
14 questions
Boundaries & Healthy Relationships
Lesson
•
6th - 8th Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
3 questions
Integrity and Your Health
Lesson
•
6th - 8th Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
9 questions
FOREST Perception
Lesson
•
KG
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
Discover more resources for English
15 questions
Grammar
Quiz
•
KG - 7th Grade
20 questions
VOWEL TEAMS: AI and AY
Quiz
•
1st Grade
10 questions
Exploring Text Features and Structures
Interactive video
•
1st - 5th Grade
10 questions
Exploring Natural Resources
Interactive video
•
1st - 5th Grade
24 questions
OI & OY
Quiz
•
1st - 3rd Grade
17 questions
Domain 7 Review
Quiz
•
1st Grade
18 questions
Phonics long vowels
Quiz
•
1st Grade
21 questions
Green Eggs & Ham
Quiz
•
KG - 1st Grade