Search Header Logo

Bài Tập Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa HSG

Authored by Hải Lê Nguyễn

English

6th - 8th Grade

Used 13+ times

Bài Tập Đồng Nghĩa - Trái Nghĩa HSG
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

40 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân sau:

She is very happy today.

Sad

Joyful

Angry

Tired

Answer explanation

Đáp án: b) Joyful
Giải thích: "Joyful" (vui vẻ) là từ đồng nghĩa với "happy" (hạnh phúc). Các từ còn lại: "Sad" (buồn), "Angry" (tức giận), và "Tired" (mệt mỏi) đều mang nghĩa trái ngược hoặc không liên quan.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân sau:

The water is cold in the lake.

Warm

Hot

Chilly

Dry

Answer explanation

Đáp án: Chilly
Giải thích: "Chilly" (lạnh lẽo) là từ đồng nghĩa với "cold" (lạnh). "Warm" (ấm áp) và "Hot" (nóng) là các từ trái nghĩa, trong khi "Dry" (khô) không liên quan đến nhiệt độ.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân sau:

The food was delicious

Tasty

Bitter

Sour

Bland

Answer explanation

Đáp án: Tasty
Giải thích: "Tasty" (ngon) là từ đồng nghĩa với "delicious" (ngon miệng). "Bitter" (đắng), "Sour" (chua), và "Bland" (nhạt nhẽo) đều là những từ miêu tả hương vị khác.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân sau:

She is a polite person

Rude

Kind

Respectful

Impolite

Answer explanation

Đáp án: Respectful
Giải thích: "Respectful" (tôn trọng) là từ đồng nghĩa với "polite" (lịch sự). "Rude" (thô lỗ) và "Impolite" (bất lịch sự) là các từ trái nghĩa, còn "Kind" (tốt bụng) không phải là từ đồng nghĩa trực tiếp nhưng có nghĩa tích cực.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân sau:

He is a very strong athlete

Weak

Powerful

Slow

Quick

Answer explanation

Đáp án: Powerful
Giải thích: "Powerful" (mạnh mẽ) là từ đồng nghĩa với "strong" (khỏe mạnh). "Weak" (yếu) là từ trái nghĩa, trong khi "Slow" (chậm) và "Quick" (nhanh) liên quan đến tốc độ hơn là sức mạnh.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân sau:

The house is very large

Small

Huge

Tiny

Narrow

Answer explanation

Đáp án: Huge
Giải thích: "Huge" (rất lớn) là từ đồng nghĩa với "large" (lớn). "Small" (nhỏ) và "Tiny" (rất nhỏ) là từ trái nghĩa, còn "Narrow" (hẹp) liên quan đến chiều rộng chứ không phải kích thước tổng thể.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ đồng nghĩa với từ gạch chân sau:

The movie was really boring

Exciting

Interesting

Dull

Fun

Answer explanation

Đáp án: Dull
Giải thích: "Dull" (tẻ nhạt) là từ đồng nghĩa với "boring" (chán). "Exciting" (hấp dẫn), "Interesting" (thú vị), và "Fun" (vui vẻ) đều là từ trái nghĩa

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?