
Cụm Từ/Cấu Trúc Nhỏ Lẻ Trình A2

Quiz
•
English
•
6th - 8th Grade
•
Hard
Hải Lê Nguyễn
Used 1+ times
FREE Resource
25 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
She is really interested ___ reading books.
Cô ấy thật sự quan tâm đến việc đọc sách
in
on
at
for
Answer explanation
Đáp án là: in
Giải thích chi tiết: "Interested" luôn đi với giới từ "in" khi nói về việc quan tâm hoặc thích làm điều gì đó.
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
He is always afraid ___ spiders.
Anh ấy luôn sợ hãi nhện
of
at
to
in
Answer explanation
Đáp án là: of
Giải thích chi tiết: "Afraid" thường đi với "of" khi nói về nỗi sợ hãi đối với một thứ gì đó.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Jane is married ___ a doctor.
Jane đã kết hôn với một bác sĩ
with
to
of
on
Answer explanation
Đáp án là: to
Giải thích chi tiết: "Married" đi kèm với "to" khi nói về người mà ai đó đã kết hôn.
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
You are responsible ___ your own actions.
Bạn chịu trách nhiệm về hành động của mình
to
in
for
with
Answer explanation
Đáp án là: for
Giải thích chi tiết: "Responsible" đi với "for" khi nói về việc chịu trách nhiệm cho điều gì đó.
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
They are excited ___ going on a trip next week.
Họ hào hứng về việc đi du lịch tuần tới
at
on
in
about
Answer explanation
Đáp án là: about
Giải thích chi tiết: "Excited" đi kèm với "about" khi nói về việc hào hứng hoặc mong đợi điều gì đó.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
This painting is similar ___ the one we saw in the museum.
Bức tranh này tương tự với bức mà chúng ta đã thấy ở bảo tàng
to
with
of
for
Answer explanation
Đáp án là: to
Giải thích chi tiết: "Similar" đi với "to" khi nói về sự tương đồng với cái gì đó.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
I’m really looking forward ___ the holiday season.
Tôi thật sự mong chờ mùa nghỉ lễ
at
on
in
to
Answer explanation
Đáp án là: to
Giải thích chi tiết: Cụm từ "look forward to" luôn đi kèm với "to" khi nói về việc mong chờ điều gì đó.
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Wayground
20 questions
Bài kiểm tra ngữ pháp tiếng Anh

Quiz
•
6th Grade
21 questions
WAS/ WERE

Quiz
•
5th - 7th Grade
20 questions
Present continuous

Quiz
•
5th - 6th Grade
21 questions
Duy 19/11 từ vựng

Quiz
•
7th Grade
22 questions
Tốt cho Na

Quiz
•
KG - Professional Dev...
22 questions
Friendplus 7, unit starter, vocabulary 1

Quiz
•
7th Grade
25 questions
[ Vocabulary ] UNIT 1 Hobbies - Global Success 7

Quiz
•
7th Grade
20 questions
Grade 7 - Unit 3: Community Service

Quiz
•
6th - 7th Grade
Popular Resources on Wayground
12 questions
Unit Zero lesson 2 cafeteria

Lesson
•
9th - 12th Grade
10 questions
Nouns, nouns, nouns

Quiz
•
3rd Grade
10 questions
Lab Safety Procedures and Guidelines

Interactive video
•
6th - 10th Grade
25 questions
Multiplication Facts

Quiz
•
5th Grade
11 questions
All about me

Quiz
•
Professional Development
20 questions
Lab Safety and Equipment

Quiz
•
8th Grade
13 questions
25-26 Behavior Expectations Matrix

Quiz
•
9th - 12th Grade
10 questions
Exploring Digital Citizenship Essentials

Interactive video
•
6th - 10th Grade
Discover more resources for English
15 questions
Lunchroom Rules Quiz

Quiz
•
8th Grade
20 questions
Context Clues

Quiz
•
6th Grade
20 questions
Context Clues

Quiz
•
7th Grade
12 questions
Plot Elements

Quiz
•
6th Grade
20 questions
Independent and Dependent Clauses

Quiz
•
7th Grade
10 questions
Characterization Quiz: Direct and Indirect

Quiz
•
6th Grade
20 questions
Parts of Speech

Quiz
•
6th - 8th Grade
20 questions
Types of sentences

Quiz
•
6th Grade