Search Header Logo

từ vựng hsk5-50 từ phần 2

Authored by Minh Đô Dương

World Languages

Professional Development

Used 10+ times

từ vựng hsk5-50 từ phần 2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

18 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

NGHĨA TIẾNG VIỆT CỦA TỪ"辞职/cízhí"LÀ GÌ ?

Từ rời bỏ
Từ thôi việc
Từ chức
Từ nghỉ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

NGHĨA TIẾNG VIỆT CỦA TỪ"从此/cóngcǐ"LÀ GÌ ?

Từ này, bắt đầu từ đây.
Từ trước, cho đến lúc này.
Từ đây, kể từ đó.
Từ đó, cho đến nay.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

NGHĨA TIẾNG VIỆT CỦA TỪ"从而/cóng'ér"LÀ GÌ ?

vì vậy
do đó
bởi vì
mặc dù vậy

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

NGHĨA TIẾNG VIỆT CỦA TỪ"匆忙/cōngmáng"LÀ GÌ ?

Bình tĩnh, nhẹ nhàng
Vội vàng, gấp gáp
Chậm rãi, từ từ
Thư giãn, thoải mái

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

NGHĨA TIẾNG VIỆT CỦA TỪ"从事/cóngshì"LÀ GÌ ?

Chỉ tham gia một hoạt động giải trí.
Làm việc trong một lĩnh vực không liên quan.
Ngừng làm việc và nghỉ ngơi.
Tham gia vào, làm việc trong một lĩnh vực nào đó.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

NGHĨA TIẾNG VIỆT CỦA TỪ"醋/cù"LÀ GÌ ?

Sữa
Nước mắm
Giấm
Bột ngọt

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

NGHĨA TIẾNG VIỆT CỦA TỪ"粗糙/cūcāo"LÀ GÌ ?

Mịn màng
Nhẵn bóng
Thô ráp
Dẻo dai

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?