Search Header Logo

Kiến thức về hành động và từ vựng

Authored by Thuỳ Linh Phùng

Other

University

Kiến thức về hành động và từ vựng
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hành động “make bread” có nghĩa là gì?

Nướng thịt.

Chế biến rau củ.

Làm bánh mì.

Làm bánh ngọt.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“Pick wheat” là hành động nào?

Chế biến lúa mì

Trồng lúa mì

Gieo hạt lúa mì

Thu hoạch lúa mì

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“Grind” dùng để chỉ việc gì?

Xay, nghiền hoặc làm nhỏ.

Luộc rau củ

Nướng thực phẩm

Hấp thịt

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“Wash the dishes” nghĩa là gì?

Rửa rau

Rửa bát đĩa

Rửa tay

Rửa xe

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Hành động “sweep the floor” là gì?

Lau chùi bàn ghế.

Quét dọn sàn nhà.

Vứt rác ra ngoài.

Dọn dẹp phòng ngủ.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dùng để miêu tả món ăn ngon?

ngon

tệ

khó ăn

dở

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ “helpful” dùng để chỉ điều gì?

Điều gì đó có ích hoặc hỗ trợ.

Một điều không liên quan.

Một thứ gây rối.

Điều gì đó không cần thiết.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?