
Câu hỏi từ vựng tiếng Anh
Authored by huynh thienkim
English
11th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "tham gia hoặc trở thành thành viên của một cái gì đó"?
Chuẩn bị
Tham gia
Chia
Công bằng
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "chuẩn bị hoặc sắp xếp mọi thứ"?
Mua sắm thực phẩm
Giặt giũ
Chuẩn bị
Kiếm tiền
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cụm từ "Làm việc bếp" có nghĩa là gì?
Giặt giũ
Làm việc nhà
Nấu ăn
Dọn dẹp nhà cửa
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "tách rời hoặc chia thành các phần"?
Công bằng
Tham gia
Chia
Công bằng
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cụm từ "Làm việc nhà" có nghĩa là gì?
Làm việc nặng nhọc
Thực hiện các công việc quanh nhà
Đổ rác
Mua sắm thực phẩm
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào chỉ người kiếm tiền để nuôi gia đình?
Người nội trợ
Người kiếm tiền
Tham gia
Công bằng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "một cách công bằng và bình đẳng"?
Chia
Công bằng
Tham gia
Công bằng
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?