Search Header Logo

G11. Unit1. vocab. getting started

Authored by hải thị

English

3rd Grade

Used 1+ times

G11. Unit1. vocab. getting started
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ nào có nghĩa là 'tập luyện'?

Chế độ ăn uống

Tràn đầy

Tập thể dục

Cân bằng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ nào có nghĩa là 'tràn đầy'?

Chứa nhiều

Chế độ ăn uống

Tập luyện

Cân bằng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào mô tả một chế độ ăn uống lành mạnh?

Thừa cân

Cân bằng

Tập luyện

Tràn đầy

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ nào có nghĩa là 'chế độ ăn uống'?

Tập luyện

Dinh dưỡng

Thực phẩm

Cân bằng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'khỏe mạnh và mạnh mẽ'?

Fit

Tập luyện

Tràn đầy

Cân bằng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ nào có nghĩa là 'chứa nhiều thứ'?

Chế độ ăn uống

Tập luyện

Tràn đầy

Cân bằng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có phát âm /ˈdaɪ.ət/?

Full of

Diet

Fit

Balanced

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?