G11. Unit1. vocab. getting started

G11. Unit1. vocab. getting started

3rd Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

edupia 3

edupia 3

1st - 5th Grade

9 Qs

RUNG CHUÔNG VÀNG YOGA - VÒNG 2

RUNG CHUÔNG VÀNG YOGA - VÒNG 2

1st - 3rd Grade

10 Qs

HỌC TẬP ĐẦU KHÓA (MODULE 1)

HỌC TẬP ĐẦU KHÓA (MODULE 1)

1st - 4th Grade

9 Qs

04.06.2022

04.06.2022

1st - 5th Grade

11 Qs

Ôn tập biện pháp nhân hoá

Ôn tập biện pháp nhân hoá

1st - 12th Grade

12 Qs

EXIT TICKET

EXIT TICKET

KG - 10th Grade

10 Qs

English game with Chiu

English game with Chiu

1st - 5th Grade

15 Qs

VIỆT NAM - ĐỊA HÌNH VÀ KHOÁNG SẢN

VIỆT NAM - ĐỊA HÌNH VÀ KHOÁNG SẢN

KG - 5th Grade

10 Qs

G11. Unit1. vocab. getting started

G11. Unit1. vocab. getting started

Assessment

Quiz

English

3rd Grade

Medium

Created by

hải thị

Used 1+ times

FREE Resource

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ nào có nghĩa là 'tập luyện'?

Chế độ ăn uống

Tràn đầy

Tập thể dục

Cân bằng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ nào có nghĩa là 'tràn đầy'?

Chứa nhiều

Chế độ ăn uống

Tập luyện

Cân bằng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào mô tả một chế độ ăn uống lành mạnh?

Thừa cân

Cân bằng

Tập luyện

Tràn đầy

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ nào có nghĩa là 'chế độ ăn uống'?

Tập luyện

Dinh dưỡng

Thực phẩm

Cân bằng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'khỏe mạnh và mạnh mẽ'?

Fit

Tập luyện

Tràn đầy

Cân bằng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ nào có nghĩa là 'chứa nhiều thứ'?

Chế độ ăn uống

Tập luyện

Tràn đầy

Cân bằng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có phát âm /ˈdaɪ.ət/?

Full of

Diet

Fit

Balanced

Create a free account and access millions of resources

Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports
or continue with
Microsoft
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?