Góc ở vị trí đặc biệt. Tia phân giác của một góc.

Góc ở vị trí đặc biệt. Tia phân giác của một góc.

7th Grade

22 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Toán 7 - Hình học

Toán 7 - Hình học

7th Grade

18 Qs

H8 - Đối xứng trục

H8 - Đối xứng trục

6th - 12th Grade

20 Qs

Toán 6 hình học

Toán 6 hình học

6th - 7th Grade

18 Qs

KTTX Toan7 tuan 4

KTTX Toan7 tuan 4

7th Grade

20 Qs

RUNG CHUÔNG VÀNG (P3)

RUNG CHUÔNG VÀNG (P3)

1st - 11th Grade

20 Qs

Góc

Góc

1st Grade - University

20 Qs

Tam giác

Tam giác

7th Grade

20 Qs

Đề Kiểm Tra Cuối Kỳ II - Tin Học Lớp 8

Đề Kiểm Tra Cuối Kỳ II - Tin Học Lớp 8

6th Grade - University

22 Qs

Góc ở vị trí đặc biệt. Tia phân giác của một góc.

Góc ở vị trí đặc biệt. Tia phân giác của một góc.

Assessment

Quiz

Mathematics

7th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Phuong Vu

Used 4+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

22 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

Quan sát hình vẽ và cho biết Góc O1 và góc O2 là:

A. Hai góc kề nhau.

B. Hai góc đối đỉnh.

C. Hai góc kề bù.

D. Hai góc bù nhau.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Hai góc đối đỉnh thì:

A. bằng nhau.

B. có tổng số đo bằng 1800 .

C. kề nhau.

D. kề bù.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

Quan sát hình vẽ:

Góc xAy và góc yAz là hai góc:

A. đối đỉnh.

B. kề nhau.

C. kề bù.

D. so le trong.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

Quan sát hình vẽ:

Góc mOn và góc nOt  là hai góc:

A. đối đỉnh.

B. đồng vị.

C. kề bù.

D. so le trong.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Góc bù với góc 600 có số đo là:

A. . 300

B. . 400

C. 1200.

D. 1400

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

Quan sát hình vẽ. Số đo góc tAy  là:

A. 460

B. 340

C. 440

D. 1800

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Media Image

Quan sát hình vẽ. Số đo góc xAt là:

A. 460

B. 1340

C. 440

D. 1800

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?