Search Header Logo

Từ vựng bài 7

Authored by Hiền

Other

Vocational training

Used 2+ times

Từ vựng bài 7
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

25 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

사무실 nghĩa tiếng Việt là gì?

Nhà vệ sinh

Lớp học

Công ty

Văn phòng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Điền vào chỗ trống: ...........실 - Nhà vệ sinh

사무

미용

화장

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

식당; 집 - có nghĩa tiếng Việt là gì?

Nhà; tiệm giặt ủi

Chợ; nhà

Nhà hàng; nhà

Nhà; Nhà hàng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Kí túc xá là gì?

기숙사

기속사

기석사

기숟사

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Tiệm giặt ủi là từ nào sau đây?

새탁수

세탁수

세탁소

새탁소

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Điền vào chỗ trống: 실- Tiệm làm tóc

미용

미융

미영

미옹

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là siêu thị?

세탁소

슈퍼마켓

시장

편의점

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?