Search Header Logo

Từ vựng Lesson 11

Authored by Hà Khánh

English

University

Used 1+ times

Từ vựng Lesson 11
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

70 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"Shuttle service" có nghĩa là gì?

Phí dịch vụ

Dịch vụ xe đưa đón giữa hai địa điểm

Phụ phí

Chi phí nhiên liệu

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"Waive the fee" có nghĩa là gì?

Tăng phí

Miễn hoặc không thu phí

Yêu cầu thanh toán phí

Thông báo về phí

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Phiên âm đúng của từ "inform" là gì?

/ɪnˈfɔːrm/

/ˈsɝː.vɪs tʃɑːrdʒ/

/ˈʃʌt̬.əl ˈsɝː.vɪs/

/ˈɪn.vɔɪs/

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa gần nhất với "inform"?

Announce

Forget

Question

Delay

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"Wet and slippery" có nghĩa là gì?

Khô và trơn

Ẩm ướt và trơn trượt

Khô và nhẵn

Ẩm ướt và cứng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"Stay tuned" có nghĩa là gì?

Tắt chương trình

Theo dõi tiếp tục, đừng rời khỏi chương trình

Thay đổi kênh

Ngừng theo dõi

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

"Commercial break" có nghĩa là gì?

Thời gian nghỉ giữa các chương trình để phát quảng cáo

Thời gian nghỉ giữa các chương trình để làm việc

Thời gian nghỉ giữa các chương trình để đọc sách

Thời gian nghỉ giữa các chương trình để ăn uống

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?