
UNIT 1- VOCABULARY- TOTAL

Quiz
•
English
•
11th Grade
•
Easy
huynh thienkim
Used 1+ times
FREE Resource
56 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Carbohydrate có nghĩa là:
Chất béo
Chất đạm
Chất bột đường
Chất xơ
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Processed có nghĩa là:
Tự nhiên
Đã qua chế biến
Tươi sống
Đông lạnh
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Avoid có nghĩa là:
Chọn
Ăn
Tránh
Tìm kiếm
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dairy có nghĩa là:
Làm từ gạo
Làm từ sữa
Làm từ thịt
Làm từ đậu
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Limit có nghĩa là:
Giảm bớt
Tăng lên
Chia sẻ
Học hỏi
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Awful có nghĩa là:
Đẹp
Tuyệt vời
Khủng khiếp
Bình thường
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Vegetarian có nghĩa là:
Người ăn mặn
Người ăn chay
Người thích cá
Người tập thể dục
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Wayground
56 questions
Unit 8: Our World Heritage Sites

Quiz
•
11th Grade
56 questions
UNIT 8.OUR WORLD HERITAGE SITE

Quiz
•
11th Grade
60 questions
TIN11_TXL2

Quiz
•
11th Grade
59 questions
long and healthy life

Quiz
•
11th Grade
54 questions
checkk

Quiz
•
9th - 12th Grade
59 questions
Pre_Midterm 2_Vocab

Quiz
•
9th - 12th Grade
56 questions
E12. UNIT 3. FULL VOCAB

Quiz
•
9th - 12th Grade
51 questions
E11_Unit 3_Checking vocabulary

Quiz
•
11th Grade
Popular Resources on Wayground
18 questions
Writing Launch Day 1

Lesson
•
3rd Grade
11 questions
Hallway & Bathroom Expectations

Quiz
•
6th - 8th Grade
11 questions
Standard Response Protocol

Quiz
•
6th - 8th Grade
40 questions
Algebra Review Topics

Quiz
•
9th - 12th Grade
4 questions
Exit Ticket 7/29

Quiz
•
8th Grade
10 questions
Lab Safety Procedures and Guidelines

Interactive video
•
6th - 10th Grade
19 questions
Handbook Overview

Lesson
•
9th - 12th Grade
20 questions
Subject-Verb Agreement

Quiz
•
9th Grade