Game ôn tập YCT1 (6-11)

Game ôn tập YCT1 (6-11)

6th - 8th Grade

30 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn

7th - 8th Grade

25 Qs

成语1.1

成语1.1

6th - 12th Grade

25 Qs

Amazing Chinese中文真棒 2 L3 vocab.pinyin

Amazing Chinese中文真棒 2 L3 vocab.pinyin

7th - 8th Grade

25 Qs

成语测验

成语测验

5th - 6th Grade

25 Qs

复习1课到4课 (一年级)

复习1课到4课 (一年级)

6th Grade

25 Qs

文学(二):古代常见雅词

文学(二):古代常见雅词

4th - 6th Grade

25 Qs

她在北京长大

她在北京长大

8th Grade

25 Qs

《白洋潮》釋詞練習

《白洋潮》釋詞練習

6th - 8th Grade

25 Qs

Game ôn tập YCT1 (6-11)

Game ôn tập YCT1 (6-11)

Assessment

Quiz

World Languages

6th - 8th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Tuyết Vo

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

30 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Nghĩa của từ 鼻子

Mũi

Mắt

Miệng

Tai

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Trái nghĩa của từ 大

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Nghĩa của từ 耳朵

Mũi

Tóc

Chân

Tai

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Nghĩa của từ 个子

vui vẻ

vóc dáng, thân hình

album

bao lớn

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền tiếp từ thích hợp vào câu 妈妈的眼睛很。。。

高兴

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

pinyin của từ 这 và 那

zhè - nà

kàn - nà

zhè - duō

zhèr - nàr

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

5 mins • 1 pt

Chọn câu trả lời thích hợp cho câu 这是谁的小鸟?

你的鼻子很大

这是哥哥的小鸟

认识你很高兴

我二十二岁

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?