Search Header Logo

Từ vựng N1 Riki BÀI 3

Authored by Linh Key

World Languages

University

Used 8+ times

Từ vựng N1 Riki BÀI 3
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

40 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

拠点 có nghĩa là gì?

Cứ điểm, căn cứ

Kho hàng

Ngăn cách

Nhắc đến

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

在庫 có nghĩa là gì?

Cứ điểm, căn cứ

Lưu kho, tồn kho

Ngăn cách

Nhắc đến

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

遮断 có nghĩa là gì?

Ngăn cách, gián đoạn

Gây cản trở

Khoảng thời gian ngắn ngủi

Nhắc đến

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

言及 có nghĩa là gì?

Ngăn cách, gián đoạn

Gây cản trở

Nhắc đến, đề cập đến

Khoảng thời gian ngắn ngủi

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

妨害 có nghĩa là gì?

Ngăn cách, gián đoạn

Gây cản trở

Nhắc đến, đề cập đến

Khoảng thời gian ngắn ngủi

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

束の間 có nghĩa là gì?

Ngăn cách, gián đoạn

Gây cản trở

Nhắc đến, đề cập đến

Khoảng thời gian ngắn ngủi

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

活動の足場にする所。

遮断

拠点

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?