
lớp 9,unit 2_31-60, lớp 8, unit 1_181-210_VOCAB
Authored by TRA TRA
English
11th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
60 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Commuter
người đi lại hàng ngày
cúm
khu trượt tuyết
giảm giá
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Competition
cuộc thi
người đi lại hàng ngày
quầy bán đồ ăn
đường
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Concrete jungle
rừng bê tông
thiếu niên
đi loanh quanh
giữ cân đối vóc dáng
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Congested
tắc nghẽn
đi xe đạp
thời gian đưa đón
sức mạnh
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Congestion
sự tắc nghẽn
trung tâm giải trí
sức mạnh
nói chuyện với
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Construction noise
tiếng ồn khi xây dựng
giảm giá
giữ cân đối vóc dáng
không gian thiên nhiên ngoài trời
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
5 sec • 1 pt
Construction site
công trường xây dựng
nhiều bụi
lướt mạng
giảm giá
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?