
Quiz về Từ Vựng Listening bài 5
Authored by Cẩm Tú Mai
English
University

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cụm từ 'travel arrangement' có nghĩa là gì?
cửa hàng bách hóa
phàn nàn
đặt hàng
sắp xếp đi lại
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'drawer' có nghĩa là gì?
đơn hàng
cửa hàng
ngăn kéo
chi phí
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Động từ 'reimburse' có nghĩa là gì?
hoàn tiền
đặt hàng
phàn nàn
sắp xếp
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cụm từ 'department store' có nghĩa là gì?
chi phí
đơn hàng
ngăn kéo
cửa hàng bách hóa
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Khi bạn muốn đặt hàng, bạn sẽ làm gì?
phàn nàn
hoàn tiền
đặt hàng tại quầy
sắp xếp đi lại
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào sau đây đúng với từ 'complaint'?
phàn nàn
đặt hàng
cửa hàng bách hóa
sắp xếp
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào sau đây là ví dụ cho 'travel arrangement'?
Tôi mua máy giặt này ở cửa hàng bách hóa.
Bạn đặt hàng tại quầy phía trước.
Tôi muốn khiếu nại về tiếng ồn.
Cô Kim phụ trách việc sắp xếp đi lại.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?