Search Header Logo

Hán tự bài 14

Authored by Trần Tùng Ngọc

World Languages

University

Used 1+ times

Hán tự bài 14
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

24 questions

Show all answers

1.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Điền từ thứ (1) vào chỗ trống:

(1) 乘車券을 미리 예매하지 못한 나는 일찍 (2) 汽車역에 가서 표를 샀다

(a)  

2.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Điền từ thứ (2) vào chỗ trống:

(1) 乘車券을 미리 예매하지 못한 나는 일찍 (2) 汽車역에 가서 표를 샀다

(a)  

3.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Điền từ thứ (1) vào chỗ trống:

승규는 이번 방학 때 유럽 (1)旅行을 가기 위해 (2)旅券을 발급받았다

(a)  

4.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Điền từ thứ (2) vào chỗ trống:

승규는 이번 방학 때 유럽 (1)旅行을 가기 위해 (2)旅券을 발급받았다

(a)  

5.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Điền từ thứ (1) vào chỗ trống:

우리 지역에서 서울을 잇는 (1)高速道路가 (2)開通되면서 유동 인구가 증가했다

(a)  

6.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

Điền từ thứ (2) vào chỗ trống:

우리 지역에서 서울을 잇는 (1)高速道路가 (2)開通되면서 유동 인구가 증가했다

(a)  

7.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

1 min • 1 pt

나는 창가 쪽 座席에 앉아서 기차 밖의 풍경을 구경했다

(a)  

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?