
言葉 1-10
Authored by Huyên Tống
Other
Professional Development
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
45 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
先生 (せんせい)
Giáo viên
Học sinh
Nhân viên công ty
Giới thiệu
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
教師 (きょうし)
Giáo viên (không dùng giới thiệu nghề nghiệp của bản thân là gv)
Nhân viên ngân hàng
Kĩ sư
Hộ tá
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
会社員(かいしゃいん)
Học sinh
Bác sĩ
Bảo vệ
Nhân viên cty
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
かぎ
cuộc họp
chìa khóa
ô
nón
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
自動車 (じどうしゃ)
tàu hỏa
ô tô
xe đạp
tàu tốc hành
Answer explanation
Còn có cách đọc khác là 車(くるま)
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
めいし
Sổ tay
Vở
Danh thiếp
Bút
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
英語 (えいご)
Bút xóa
Tiếng Em
Tiếng Anh
Phim
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?