Search Header Logo

Toại_Vocab_07.10

Authored by Trang Tran

English

University

Used 2+ times

Toại_Vocab_07.10
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt ứng với từ sau: abide by

đảm bảo

thiết lập

tuân thủ, làm theo

đồng ý

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt ứng với từ sau: provision

sự làm theo, sự tuân thủ

sự thoả thuận

biện pháp

sự cung cấp

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt ứng với từ sau: obligate someone to do something

mời ai đó làm gì

khuyên ai đó làm gì

bắt buộc ai đó làm gì

gợi ý cho ai đó làm gì

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt ứng với từ sau: establish

thực hiện

thành lập, thiết lập

hỗ trợ

đảm bảo

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt ứng với từ sau: engage

tham gia, có liên quan

miêu tả

hỗ trợ

cung cấp

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt ứng với từ sau: determine

huỷ bỏ

đảm bảo

trì hoãn

tìm ra, xác định, ảnh hưởng, quyết định điều gì có thể xảy ra

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Chọn nghĩa tiếng Việt ứng với từ sau: cancellation

sự quyết tâm

sự huỷ bỏ

sự trì hoãn

sự quyết định

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?