Search Header Logo

HSK-bài 10

Authored by Thị Nga Nguyễn

World Languages

Professional Development

Used 2+ times

HSK-bài 10
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

桌子

Cái bàn

电脑

Phía trước

上

Phía sau

前面

Lên/trên

后面

Máy tính

2.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

có thể

能

quyển/

这儿

ở đây

坐

ngồi

那儿

ở kia

本

3.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

我能坐那儿吗?

Tôi có thể ngồi ở kia không?

我在这儿

Tôi ở đây

你在哪?

Bạn ở đâu?

我能去吗?

Tôi có thể đi không?

我能坐这儿吗?

Tôi có thể ngồi ở đây không?

4.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Người phía trước

这个

Người phía sau

前面那个人

Cái này

那个

Người

那个人

Cái kia

后面那个人

5.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

在商店工作

Cốc của bạn ở đâu?

杯子在哪?

Cái cốc ở đâu?

在医院工作

Làm việc ở ngân hàng

在银行工作

Làm việc ở cửa hàng

你的杯在哪?

Làm việc ở bệnh viện

6.

AUDIO RESPONSE QUESTION

10 mins • 1 pt

Tôi có thể ngồi đây không?

30 sec audio

7.

AUDIO RESPONSE QUESTION

10 mins • 1 pt

Ở đây có người không?

30 sec audio

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?