Search Header Logo

HSK1- BÀI 5

Authored by Thị Nga Nguyễn

World Languages

Professional Development

Used 5+ times

HSK1- BÀI 5
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm nghĩa tiếng Hán cho từ tiếng Việt

女儿

Con gái

儿子

Con trai

Nhà

Không có

没有

2.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Bao nhiêu

多少

Mấy

Bao nhiêu tuổi

今年

Năm

多大

Năm nay

3.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

你家有几口人?

Bố bạn bao nhiêu tuổi?

你家有多少人?

Nhà bạn có bao nhiêu người

你妈妈多少岁?

Nhà bạn có mấy người

你女儿多少岁?

Mẹ bạn bao nhiêu tuổi?

你爸爸多少岁?

Con gái chị bao nhiêu tuổi?

4.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

你今年多大?

Năm nay cô bao nhiêu tuổi?

你老师多大?

Con gái chị ấy năm nay bao nhiêu tuổi?

她今年多少岁?

Năm nay cô ấy bao nhiêu tuổi?

她女儿今年多大?

Cô giáo của chị bao nhiêu tuổi?

你儿子几岁?

Con trai anh mấy tuổi?

5.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Bà ấy bao nhiêu tuổi

他多大了?

Bác bao nhiêu tuổi?

你朋友多大了?

Anh ấy bao nhiêu tuổi?

我十八岁了

Bạn của anh bao nhiêu tuổi?

她多少岁了?

Em 18 tuổi rồi

你多少岁了?

6.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Con gái tôi 12 tuổi

我家有四口人

Cô giáo tôi 42 tuổi

我儿子五岁了

Nhà tôi có 4 người

今年我二十岁

Con trai tôi 5 tuổi rồi

我女儿十二岁

Năm nay tôi 20 tuổi

我老师四十二岁

7.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

我没有中国朋友

Tôi không có chị gái

她有一个哥哥

Tôi có em trai

我有弟弟

Tôi không có bạn Trung

我有一个妹妹

Cô ấy có 1 người anh trai

我没有姐姐

Tôi có 1 người em gái

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?