
Quiz về khoảng cách thế hệ
Authored by lam chu
English
12th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'generation' có nghĩa là gì?
Gia đình
Cãi nhau
Thế hệ
Sự khác biệt
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cụm từ 'close the gap' có nghĩa là gì?
Mở rộng khoảng cách
Thu hẹp khoảng cách
Tạo ra sự khác biệt
Cãi nhau
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'cách cư xử'?
Conflict
Tradition
Belief
Behavior
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào sau đây có nghĩa là 'cãi nhau'?
Live
Share
Respect
Argue
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'belief' có nghĩa là gì?
Sự tin tưởng
Sự khác biệt
Sự tranh cãi
Sự mở rộng
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Cụm từ 'extended family' có nghĩa là gì?
Gia đình không có con
Gia đình chỉ có bố mẹ và con
Gia đình nhiều thế hệ
Gia đình hạt nhân
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'truyền thống'?
Tradition
Conflict
Quality
Feature
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?