Search Header Logo

từ vựng nghề nghiệp

Authored by Nga Võ Nguyễn Thúy

English

1st Grade

Used 1+ times

từ vựng nghề nghiệp
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

accountant

kế toán

nghệ sĩ

lính cứu hỏa

phi hành gia

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

astronaut

diễn viên hài

nhà kinh doanh

phi hành gia

dược sĩ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

entrepreneur

kỹ sư

nhân viên thu ngân

lập trình viên

nhà kinh doanh

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

receptionist

lính cứu hỏa

nhân viên lễ tân, tiếp viên

nhân viên thu ngân

kế toán

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

pharmacist

giáo viên

thợ ống nước

dược sĩ

chính trị gia

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

firefighter

giảng viên

lính cứu hỏa

người giao hàng

diễn viên

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

engineer

người mổ thịt

kỹ sư

diễn viên hài

người bán hoa

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?