Search Header Logo

Kiểm tra từ vựng kinh tế

Authored by Thuong cute

English

12th Grade

Kiểm tra từ vựng kinh tế
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

55 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Plummet" dịch sang tiếng Việt là gì?

Tăng mạnh

Giảm nhẹ

Giảm mạnh

Tăng trưởng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Job growth" dịch sang tiếng Việt là gì?

Tăng trưởng việc làm

Giảm việc làm

Việc làm tạm thời

Cắt giảm nhân lực

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Unfilled vacancies" dịch sang tiếng Việt là gì?

Vị trí đang tuyển

Vị trí còn trống

Vị trí bị loại bỏ

Vị trí quan trọng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Demand for labor" dịch sang tiếng Việt là gì?

Nhu cầu nhân sự

Nhu cầu lao động

Nhu cầu tiền lương

Nhu cầu công việc

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Economic sidelines" dịch sang tiếng Việt là gì?

Bên lề kinh tế

Kinh tế phụ

Ngành kinh tế chính

Kinh tế dự trữ

6.

FILL IN THE BLANK QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền từ thích hợp vào câu sau: "The _____ for labor has increased due to the economic recovery."

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Working age labor force participation rate" dịch sang tiếng Việt là gì?

Tỉ lệ tham gia của lực lượng lao động trẻ

Tỉ lệ tham gia lực lượng lao động

Tỉ lệ lao động chính

Tỉ lệ thất nghiệp

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?