
Kiểm tra SC1 bài 12
Authored by Quyen Ng
World Languages
12th Grade
Used 3+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
60 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "alo" khi bắt đầu cuộc gọi điện thoại?
啊
喂
做
吗
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"你在做什么呢?" có nghĩa là gì?
Bạn đang ở đâu?
Bạn đang làm gì vậy?
Bạn muốn làm gì?
Bạn có muốn làm gì không?
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"做作业" có nghĩa là gì?
Làm bài tập
Học bài
Xem TV
Chơi game
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Lượng từ thích hợp cho từ "歌" là gì?
个
条
首
本
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"自己" có nghĩa là gì?
Mọi người
Bạn bè
Tự mình
Tập thể
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"每天" có nghĩa là gì?
Mỗi ngày
Mỗi tuần
Mỗi tháng
Mỗi năm
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"唱歌" có nghĩa là:
Đọc sách
Nhảy múa
Hát
Uống trà
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?