TỪ VỰNG BÀI 12

TỪ VỰNG BÀI 12

University

14 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

THÁCH THỨC ĐỌC HIỂU THƠ

THÁCH THỨC ĐỌC HIỂU THƠ

University

10 Qs

Tìm về ca da-dân ca

Tìm về ca da-dân ca

University

10 Qs

TIẾNG VIỆT THỰC HÀNH (P1)

TIẾNG VIỆT THỰC HÀNH (P1)

University

10 Qs

Guess what!

Guess what!

6th Grade - Professional Development

14 Qs

11 CÂU HỎI CỰC KHÓ

11 CÂU HỎI CỰC KHÓ

University

11 Qs

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Quiz về từ vựng tiếng Trung

University

17 Qs

Thành ngữ

Thành ngữ

University

18 Qs

PHONG TỤC NGÀY TẾT

PHONG TỤC NGÀY TẾT

University

10 Qs

TỪ VỰNG BÀI 12

TỪ VỰNG BÀI 12

Assessment

Quiz

World Languages

University

Practice Problem

Medium

Created by

Hải Giang

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

14 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

집전화

Điện thoại nhà riêng

Điện thoại công cộng

Điện thoại di động

Số điện thoại

2.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

"휴대폰"비슷한 말이 무엇입니까?

전화번호

휴대전화

휴대폰

전화 카드

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

공중전화

Số điện thoại

Điện thoại quốc nội

Điện thoại công cộng

Điện thoại internet

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

번호

Số

Thẻ

Chi phí

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điện thoại quốc tế

국내전화

국제전화

수신자

전화 요금

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"전화를 걸다" 비슷한 말?

전화를 받다

전화를 끊다

전화하다

전화를 바꾸다

7.

FILL IN THE BLANK QUESTION

1 min • 1 pt

바꾸다 + 아/어요 = .............

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?