
Quiz về từ vựng tiếng Hán Việt
Authored by YingHwa樱华 YingHwa樱华
Other
1st Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "课" có nghĩa là gì?
Giờ học, môn, bài
Giúp đỡ
Anh trai
Trứng gà
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "帮助" có nghĩa là gì?
Giúp ích, giúp đỡ
Đừng
Dưa hấu
Anh trai
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "哥哥" có nghĩa là gì?
Anh trai
Giúp đỡ
Dưa hấu
Giờ học, môn, bài
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ "西瓜" có nghĩa là gì?
Dưa hấu
Anh trai
Giúp đỡ
Trứng gà
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Ví dụ nào sau đây có nghĩa là "Anh trai đã giúp tôi sửa chữa máy tính"?
Gēge bāng wǒ xiū hǎo le diànnǎo.
Wǒ jīntiān yǒu yī jié shùxué kè.
Bié kūle, xiào yī xiào.
Zhège xīguā hǎo tián a!
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là "giờ học, môn, bài" trong tiếng Hán Việt?
KHÓA
BANG TRỢ
BIỆT
CA CA
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
别 Hán Việt?
BIỆT
KHÓA
CA CA
TÂY QUA
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?