Search Header Logo

Kiểm tra từ vựng Unit 2 lớp 8 (1)

Authored by Ms. Tú

others

Used 5+ times

Kiểm tra từ vựng Unit 2 lớp 8 (1)
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

31 questions

Show all answers

1.

OPEN ENDED QUESTION

30 sec • Ungraded

Họ và tên của em:

Evaluate responses using AI:

OFF

2.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

1. Từ này có nghĩa là "chăn dắt" và hình ảnh minh hoạ.

(a)  

3.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

2. Từ này có nghĩa là "máy gặt đập liên hợp" và hình ảnh minh hoạ.

(a)  

4.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

3. Từ này có nghĩa là "trâu, con trâu" và hình ảnh minh hoạ.

(a)  

5.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

4. Từ này có nghĩa là "Bắc Phi" và hình ảnh minh hoạ.

(a)  

6.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

5. Từ này có nghĩa là "dân làng" và hình ảnh minh hoạ.

(a)  

7.

FILL IN THE BLANKS QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

6. Từ này có nghĩa là "du khách" và hình ảnh minh hoạ.

(a)  

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?