
E11. UNIT 4. (43-90) VOCAB
Authored by Duyen Le
English
9th - 12th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
53 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Cultural change
Trao đổi văn hoá
Thiết Bị gia dụng (n)
Người nộp đơn (n)
ứng dụng (n), đơn xin việc
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Current issue
Vấn đề hiện tại
Đáp lại
Thiết Bị gia dụng (n)
Người nộp đơn (n)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Contribute TO = make a contribution TO
Đóng góp
Làm cv tình nguyện, tình nguyện viên
Đáp lại
Thiết Bị gia dụng (n)
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Leadership skill
Kĩ năng lãnh đạo
Công việc tình nguyện
Làm cv tình nguyện, tình nguyện viên
Đáp lại
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Be able to V >< be unable to V
Có thể >< không thể
Tham gia
Công việc tình nguyện
Làm cv tình nguyện, tình nguyện viên
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Ability (n) >< unability (n)
Khả năng >< sự bất tài
Tuổi trẻ
Tham gia
Công việc tình nguyện
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
Enable (v) >< disable (v)
Làm cho có thể >< làm mất khả năng
Trẻ
Tuổi trẻ
Tham gia
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?