
Quiz về từ vựng Hàn-Việt
Authored by Huyền Thanh
World Languages
University
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Ai là từ tiếng Hàn cho 'who'?
어때요?
언제
누구
어디
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'thư viện' trong tiếng Hàn?
빵집
도서관
교실
시장
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Câu nào có nghĩa là 'cảm ơn' trong tiếng Hàn?
부탁합니다
안녕히 가세요
고마워요
반가워요
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'đẹp' trong tiếng Hàn?
예쁘다
나쁘다
맛있다
좋다
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'đi ra' trong tiếng Hàn?
들어가다
오다
나가다
가다
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'đi làm' trong tiếng Hàn?
회사에 다니다
학교에 다니다
집에 다니다
공원에 다니다
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ nào có nghĩa là 'mưa' trong tiếng Hàn?
비가 오다
바람이 불다
해가 나다
눈이 오다
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?