
FP 9 Additional Vocab
Authored by Daily Foi
English
9th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
50 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
20 sec • 1 pt
"time capsule (n.)" nghĩa là gì ?
hộp nhựa
hộp cơm
hộp giấy
hộp thời gian
2.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
"khó khăn/ bền/ dai" tiếng anh là ...
(a)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"damage (n.)" nghĩa là gì ?
thiệt hại
tàn phá
bị hư hỏng
còn nguyên
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"damage (v.)" nghĩa là gì ?
thiệt hại
tàn phá
bị hư hỏng
còn nguyên
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"damaged (adj.)" nghĩa là gì ?
thiệt hại
tàn phá
bị hư hỏng
còn nguyên
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"undamaged (adj." nghĩa là gì ?
thiệt hại
tàn phá
bị hư hỏng
còn nguyên
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
"fashion (n.)" nghĩa là gì ?
thời trang
hợp thời trang
không hợp thời trang
thuộc về thời trang
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?