Thời gian và hoạt động hàng ngày

Thời gian và hoạt động hàng ngày

2nd Grade

15 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

Truyện Kiều

Truyện Kiều

KG - 9th Grade

15 Qs

Ai nhanh ? Ai đúng?

Ai nhanh ? Ai đúng?

2nd - 4th Grade

16 Qs

Bài 6 - THTH2

Bài 6 - THTH2

2nd Grade

12 Qs

Tiếng Việt 2 tuần 10

Tiếng Việt 2 tuần 10

2nd Grade

15 Qs

KHỦNG LONG

KHỦNG LONG

2nd Grade

12 Qs

Cuộc đua kì thú 24

Cuộc đua kì thú 24

2nd Grade

10 Qs

vietnamese

vietnamese

2nd Grade

20 Qs

Trò chơi : Vui học Toán - TV Tuần 3

Trò chơi : Vui học Toán - TV Tuần 3

2nd Grade

10 Qs

Thời gian và hoạt động hàng ngày

Thời gian và hoạt động hàng ngày

Assessment

Quiz

World Languages

2nd Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Mai Lê

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

아침

buổi sáng

buổi sắng

buổi sàng

buổi sằng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

산책하다

đi đạo

đi đào

đi dạo

đi dào

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

Tôi ______ vào lúc 6 giờ sáng.

ăn chiều

ăn tối

ăn sáng

ăn trưa

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

빈칸에 들어갈 수 있는 질문?

A:.......................................................?

B: Tôi đi làm lúc 7 giờ sáng.

Bây giờ là mấy giờ?

Bạn đi làm lúc mấy giờ?

Bạn đi làm ở đâu?

Bạn đi đâu?

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

다음 단어는 무슨 의미인가요?

thức dậy

산책하다

놀러가다

걷다

일어나다

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

6시 반

sấu rưỡi

sáu rưỡi

sáu nửa

sấu nửa

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 1 pt

빈칸에 들어갈 수 있는 대답은?

A: Chị thường làm gì vào buổi tối?

B:..........................................................................

chị ăn sáng

chị thức dậy

chị đọc sách

chị ăn trưa

Answer explanation

ăn sáng 아침을 먹다

ăn trưa 점심을 먹다

thức dậy 일어나다

đọc sách 책을 읽다

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?