Search Header Logo

Quiz về Từ vựng Tiếng Anh 10 - Unit 2: Con người và Môi trường

Authored by lam chu

English

10th Grade

Used 12+ times

Quiz về Từ vựng Tiếng Anh 10 - Unit 2: Con người và Môi trường
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'Adopt' có nghĩa là gì?

Theo, chọn theo

Khuyến khích, động viên

Năng lượng

Thiết bị, dụng cụ

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'Appliance' có nghĩa là gì?

Thiết bị, dụng cụ

Vấn đề

Tài nguyên

Lối sống, cách sống

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'Awareness' có nghĩa là gì?

Bền vững

Hoá chất

Dấu chân cacbon

Nhận thức

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'Calculate' có nghĩa là gì?

Rác thải

Thân thiện với môi trường

Ước tính, ước lượng

Tính toán

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'Carbon footprint' có nghĩa là gì?

Hữu cơ

Nguyên liệu

Giao thông công cộng

Dấu chân cacbon, vết cacbon

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'Chemical' có nghĩa là gì?

Con người

Năng lượng

Hoá chất

Sự thải ra, thoát ra

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'Eco-friendly' có nghĩa là gì?

Lối sống, cách sống

Thân thiện với môi trường

Có thể làm đầy lại

Toàn cầu

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?