Search Header Logo

Quiz về Bài 9: Giáo trình chuẩn YCT 1

Authored by Trinh My

World Languages

10th Grade

Used 1+ times

Quiz về Bài 9: Giáo trình chuẩn YCT 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

16 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu hỏi nào hỏi về ngày trong tuần?

今天星期几?

你的生日是几月几号?

你喜欢星期几?

明天是星期几?

Answer explanation

正确答案是"今天星期几?",因为这个问题直接询问当前的星期几,属于询问日期和时间的范畴。其他选项虽然涉及日期,但不专门询问星期几。

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Ngày nào là thứ Hai trong tiếng Trung?

星期二

星期一

星期四

星期三

Answer explanation

Trong tiếng Trung, thứ Hai được gọi là 星期一 (xīngqī yī). Các lựa chọn khác như 星期二 (thứ Ba), 星期三 (thứ Tư), và 星期四 (thứ Năm) không phải là thứ Hai.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu nào có nghĩa là 'Hôm nay là thứ Sáu'?

今天星期六。

今天星期五。

今天星期三。

今天星期四。

Answer explanation

Câu 'Hôm nay là thứ Sáu' được dịch sang tiếng Trung là '今天星期五'. Các lựa chọn khác như '今天星期六' (thứ Bảy), '今天星期三' (thứ Tư), và '今天星期四' (thứ Năm) không đúng.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu nào hỏi về sinh nhật?

明天是星期几?

你喜欢星期几?

今天星期几?

你的生日是几月几号?

Answer explanation

Câu hỏi "你的生日是几月几号?" trực tiếp hỏi về ngày sinh nhật của ai đó, trong khi các câu khác chỉ hỏi về ngày trong tuần.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu nào có nghĩa là 'Ngày mai là thứ Bảy'?

明天是星期五。

明天是星期六。

明天是星期四。

明天是星期三。

Answer explanation

Câu 'Ngày mai là thứ Bảy' được dịch sang tiếng Trung là '明天是星期六'. Các lựa chọn khác đều không đúng vì chúng nói về các ngày khác.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là 'thích' trong tiếng Trung?

不喜欢

都喜欢

很喜欢

喜欢

Answer explanation

Từ 'thích' trong tiếng Trung là '喜欢'. Các lựa chọn khác như '不喜欢' (không thích), '都喜欢' (đều thích), và '很喜欢' (rất thích) không có nghĩa là 'thích' đơn thuần.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu nào có nghĩa là 'Hôm nay là thứ Tư'?

今天星期一。

今天星期二。

今天星期四。

今天星期三。

Answer explanation

Câu 'Hôm nay là thứ Tư' được dịch sang tiếng Trung là '今天星期三'. Các lựa chọn khác nói về thứ Hai, thứ Ba và thứ Năm, không đúng với nghĩa câu hỏi.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?