
KIỂM TRA TỪ VỰNG LẦN 6
Authored by Nhi Huyen
English
University
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
25 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
fill out a survey
(v) điền khảo sát
(v) cho phép
(n) người giám sát
(n) quầy lễ tân
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
conduct, carry out, implement, execute
(v) tiến hành
(adj) linh hoạt
(n) chuyển tham quan
(n) thợ máy, kỹ sư cơ khí
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
release, launch
(v) ra mắt, công bố
(adj) cố định (không thay đổi)
(adv) không may thay
liệu rằng
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
evaluate
(v) đánh giá
(n) thùng chứa, bể chứa
(v) dự đoán, lường trước.
ngoại trừ
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
coupon
(n) phiếu giảm giá
(adj) có thể
(adj) biết
(n) thiết bị, dụng cụ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
reception area
(n) quầy lễ tân
(v) thực hiện đơn hàng
(n) nhân sự
(n) nhà máy
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
mechanic
(n) thợ máy, kỹ sư cơ khí
(n/v) sự nâng cấp, nâng cấp
(v) điền khảo sát
(v) cho phép
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?