Search Header Logo

KIỂM TRA TỪ VỰNG LẦN 11 - LESSON 14

Authored by Nhi Huyen

English

University

Used 2+ times

KIỂM TRA TỪ VỰNG LẦN 11 - LESSON 14
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

30 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

a variety of

nhiều
(adj) gần đây
(np) nhân sự
(n) cuộc thi

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

qualified for, eligible for

(adj) đủ điều kiện
(n) diễn tập
(v) cấp cho, (n) trợ cấp
(v) nằm ở (vị trí)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

appear

(v) xuất hiện, có mặt
(adv) dần dần
(V) cân nhắc
(n) tiêu chí

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

furthermore

hơn nữa
(np) cơ sở khách hàng
(n) lãnh đạo, nhân viên cấp cao
(n) danh tiếng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

such as

chẳng hạn như (để liệt kê)
(adj) trung thành
(v) tiêu thụ
nhiều

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

as if, as though

như thể là
(adj) ngắn gọn
(v) xác minh
(adj) đủ điều kiện

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

text alert

(np) cảnh báo dạng văn bản
(adj) nghiêm khắc, nghiêm ngặt
(v) giống
(v) xuất hiện, có mặt

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?