Search Header Logo

KIỂM TRA TỪ VỰNG LẦN 13 - LESSON 15

Authored by Nhi Huyen

English

University

Used 2+ times

KIỂM TRA TỪ VỰNG LẦN 13 - LESSON 15
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

30 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

sales figure

(np) số liệu bán hàng
(np) không gian văn phòng
(np) không gian hội nghị
(np) báo cáo thanh tra

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

freezer

(n) tủ đông
(v) tốn nhiều thời gian
(n) hội nghị
(v) dời lịch, đổi lịch

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

refrigerator

(n) tủ lạnh
(n) căn tin
(v) đặt trước
sớm nhất có thể

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

work well

(v) hoạt động tốt
(np) tủ đựng tài liệu
(v) trình bày
(np) cuộc hẹn khám bác sĩ

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

laboratory

(n) phòng thí nghiệm
(v) thích cái gì hơn
(np) số liệu bán hàng
(np) không gian văn phòng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

stack, pile

(v) chất chồng, chất đống
(v) nghỉ giải lao
(n) tủ đông
(v) tốn nhiều thời gian

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

against the wall

dựa vào tường
(v) cố hết sức
(n) tủ lạnh
(n) căn tin

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?