Kiến thức về HTML

Kiến thức về HTML

12th Grade

19 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

DA DA DẺ DẺ

DA DA DẺ DẺ

12th Grade

20 Qs

Intro to ecology and Food Chains

Intro to ecology and Food Chains

9th - 12th Grade

15 Qs

Kiến trúc máy tính 7

Kiến trúc máy tính 7

1st - 12th Grade

15 Qs

Kuvvet ve Enerji

Kuvvet ve Enerji

7th - 12th Grade

20 Qs

Enthalpy Review

Enthalpy Review

11th - 12th Grade

15 Qs

Tốc độ phản ứng và CBHH

Tốc độ phản ứng và CBHH

10th - 12th Grade

14 Qs

PENGURUSAN KENDERAAN KERAJAAN: PENGENALAN

PENGURUSAN KENDERAAN KERAJAAN: PENGENALAN

1st Grade - Professional Development

20 Qs

OLIMPIADE SCIENCE

OLIMPIADE SCIENCE

10th - 12th Grade

20 Qs

Kiến thức về HTML

Kiến thức về HTML

Assessment

Quiz

Science

12th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

THPT Chu Văn An Lê Điệp

Used 6+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

19 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Thẻ HTML được viết trong cặp dấu nào?

{ }

[ ]

( )

< >

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tên thẻ HTML có phân biệt chữ hoa và chữ thường không?

Có, luôn phải viết chữ hoa

Có, luôn phải viết chữ thường

Không phân biệt, nhưng thường viết chữ thường

Không phân biệt, nhưng thường viết chữ hoa

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Thẻ HTML nào dưới đây là thẻ đơn?

A. <div>

B. <img>

C. <h1>

D. <p>

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phần tử nào chứa toàn bộ nội dung HTML của trang web?

A. <head>

B. <body>

C. <html>

D. <footer>

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Thẻ nào dùng để đặt tên cho trang web, xuất hiện trong kết quả tìm kiếm?

A. <meta>

B. <title>

C. <header>

D. <script>

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phần tử HTML nào chứa nội dung hiển thị của trang web?

A. <header>

B. <body>

C. <main>

D. <footer>

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Thẻ nào sau đây dùng để mô tả các thông tin bổ sung như mã hoá và từ khoá?

A. <style>

B. <meta>

C. <script>

D. <link>

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?