6과. 주말에 뭘 했어요?

6과. 주말에 뭘 했어요?

1st Grade

10 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

bahasa korea

bahasa korea

1st - 12th Grade

11 Qs

21과 - V-고 싶다 및 V-(으)ㄹ 수 있디

21과 - V-고 싶다 및 V-(으)ㄹ 수 있디

1st Grade

9 Qs

thi moi

thi moi

1st Grade

10 Qs

6과. 주말에 뭘 했어요?

6과. 주말에 뭘 했어요?

Assessment

Quiz

Other

1st Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Ngọc Hà

Used 2+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

  1. Dịch câu "Cuối tuần rồi bạn đã làm gì?" sang tiếng Hàn thử nào?

지난 주말에 뭐 했어요?

주말에 뭐해요?

지난 주말에 뭐가 했어요?

지난 주말에 뭐가 있어요?

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

  1. Trả lời câu sau bằng tiếng Hàn:

  2. '한국 영화를 좋아해요?"

네, 안 좋아해요.

아니요, 좋아요.

네, 좋아해요.

한국 영화를 좋아요.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

  1. Chuyển câu sau sang thì quá khứ.

  2. "등산을 가요"

등산을 가었어요

등산을 갔어요

등산해었어요.

등산을 가했어요.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu sau tiếng Hàn nói như thế nào?

"Chúng ta đi ăn ngoài đi."

외식을 합시다.

외식을 하읍시다.

외식을 좋아해요.

외식했어요.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

  1. Trả lời câu hỏi sau.

  2. "어제 뭘 했어요?"

어제 없어요.

공부했어요.

아니요, 공부를 안 했어요.

좋아해요.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Trả lời câu hỏi sau:

"무슨 동물을 좋아해요?"

개하고 고양이를 좋아해요.

개를 안 좋아해요.

네, 동물을 좋아해요.

아니요, 동물을 안 좋아해요.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

  1. "주말에 옷을 삽시다." nghĩa là gì?

Tuần sau mình đi mua đồ đi.

Cuối tuần mình đi mua đồ đi.

Cuối tuần rồi tôi đi mua quần áo.

Tôi thích mua quần áo.

Create a free account and access millions of resources

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?