
第1-5课
Authored by THẢO TRẦN
World Languages
4th Grade
Used 8+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch câu sau: "Đây là giáo viên tiếng Trung của tôi."
这是我的汉语老师。
那是我的汉语老师。
这是我的老师汉语。
这是汉语老师的我。
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
你去____取钱?
那
哪儿
那儿
哪
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
A: 谢谢!
B:_______!
你好
对不起
不客气
没关系
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn vị trí cho từ "身体":你(1)爸(2)妈的(3)好(4)吗?
(1)
(2)
(3)
(4)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch câu sau: 今天是星期三,我去银行取钱。
Hôm nay là thứ ba, tôi đi ngân hàng rút tiền
Ngày mai là thứ tư, tôi đi ngân hàng rút tiền
Hôm nay là thứ ba, tôi đi bưu điện gửi thư.
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch câu sau: 这是我姐姐的汉语老师。
Đây là giáo viên tiếng Trung của chị tôi.
Đó là giáo viên tiếng Trung của chị tôi.
Chị tôi là một giáo viên tiếng Trung.
Giáo viên tiếng Trung là chị tôi.
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Dịch câu sau: 周末我去北京,你去吗?
Cuối tuần tôi đi Bắc Kinh, bạn đi không?
Thứ hai tôi đi Bắc Kinh, bạn đi không?
Tuần sau tôi đi Bắc Kinh, bạn đi không?
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?