Search Header Logo

Quiz từ vựng tiếng Trung

Authored by Nhung Hà Hồng

Arts

Professional Development

Used 3+ times

Quiz từ vựng tiếng Trung
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "打的" có nghĩa và phiên âm nào sau đây?

dǎdī - bắt taxi

yánzhòng - nghiêm trọng

bìxū - phải, cần phải

nóngcūn - nông thôn

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "nghiêm trọng" và phiên âm là "yánzhòng"?

必须

匆忙

严重

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "必须" có nghĩa và phiên âm nào sau đây?

jiè - mượn, vay

wàn - mười nghìn, vạn

bìxū - phải, cần phải

shēnbiān - bên cạnh, xung quanh

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "mượn, vay" và phiên âm là "jiè"?

夜里

身边

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "万" có nghĩa và phiên âm nào sau đây?

nóngcūn - nông thôn

wàn - mười nghìn, vạn

cōngmáng - vội vàng

dǎdī - bắt taxi

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "vội vàng, gấp gáp" và phiên âm là "cōngmáng"?

必须

匆忙

夜里

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "夜里" có nghĩa và phiên âm nào sau đây?

yèli - trong đêm

nóngcūn - nông thôn

shēnbiān - bên cạnh, xung quanh

yánzhòng - nghiêm trọng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?