
Quiz về Chữ Hán
Authored by Đằng Tử
Mathematics
University

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
10 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chữ Hán "历史" có nghĩa là gì?
lìshǐ - lịch sử
shùxué - toán học
tǐyù - thể dục
fāngbiàn - thuận tiện
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chữ Hán "数学" có nghĩa là gì?
dìfāng - địa phương
shùxué - toán học
tǐyù - thể dục
huánjìng - môi trường
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chữ Hán "体育" có nghĩa là gì?
tǐyù - thể dục
fāngbiàn - thuận tiện
zìxíngchē - xe đạp
dìfāng - địa phương
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chữ Hán "方便" có nghĩa là gì?
shūbāo - cặp sách
fāngbiàn - thuận tiện
fā xiàn - phát hiện
huàn - đổi
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chữ Hán "自行车" có nghĩa là gì?
xínglǐxiāng - vali
huàn - đổi
zìxíngchē - xe đạp
fùjìn - gần đây
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chữ Hán "环境" có nghĩa là gì?
dìfāng - địa phương
shūbāo - cặp sách
huánjìng - môi trường
fāngbiàn - thuận tiện
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chữ Hán "附近" có nghĩa là gì?
dìfāng - địa phương
fùjìn - gần đây
cặp sách
tức giận
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?